beat one's breast

/bit wənz brɛst/
Động từ
  1. (nghĩa bóng) Thể hiện một cách phô trương sự hối hận, đau buồn hoặc khó chịu.
    (figuratively) To ostentatiously display remorse, sorrow, or upset.
    Từ đồng nghĩa:beat one's chest

Chưa có góp ý cho “beat one's breast”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “beat one's breast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish